tiểu công nghiệp
Định nghĩa
Danh từ: - Ngành sản xuất nhỏ, thủ công hoặc bán cơ giới: "tiểu công nghiệp" chỉ các hoạt động sản xuất quy mô nhỏ, thường dùng công cụ thủ công hoặc máy móc đơn giản, chưa phát triển thành công nghiệp hiện đại. Đây là giai đoạn trung gian giữa thủ công nghiệp và đại công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Các làng nghề sản xuất nhỏ lẻ, thủ công.)
- (Nhà nước hỗ trợ các cơ sở sản xuất quy mô nhỏ nhằm tạo công ăn việc làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tiểu công nghiệp chế biến": ngành sản xuất nhỏ chuyên chế biến nguyên liệu thô thành hàng tiêu dùng.
- Tiểu công nghiệp chế biến thực phẩm giúp nâng cao giá trị nông sản. (Các cơ sở nhỏ chế biến thực phẩm làm tăng giá trị nông sản.)
"tiểu công nghiệp và thủ công nghiệp": cụm từ chỉ chung các ngành sản xuất quy mô nhỏ, thường đi kèm trong các chính sách phát triển kinh tế.
- Hợp tác xã tiểu công nghiệp và thủ công nghiệp đóng góp vào kinh tế địa phương. (Các hợp tác xã sản xuất nhỏ góp phần phát triển kinh tế vùng.)
Biến thể và từ gần giống
Đại công nghiệp (danh từ): ngành sản xuất quy mô lớn, cơ giới hóa cao — trái nghĩa với tiểu công nghiệp.
- Đại công nghiệp đòi hỏi vốn lớn và công nghệ hiện đại. (Ngành sản xuất lớn cần đầu tư mạnh mẽ.)
Thủ công nghiệp (danh từ): ngành sản xuất chủ yếu bằng tay, không dùng máy móc.
- Thủ công nghiệp thường gắn với các làng nghề truyền thống. (Sản xuất thủ công dựa vào kỹ năng lao động chân tay.)
Từ đồng nghĩa
- Công nghiệp nhỏ: cách gọi khác của tiểu công nghiệp, nhấn mạnh quy mô nhỏ.
- Sản xuất quy mô nhỏ: hoạt động sản xuất hạn chế về vốn, lao động và thiết bị.
Thành ngữ liên quan
- Tiểu công nghiệp hóa: quá trình phát triển các ngành sản xuất nhỏ thành công nghiệp hiện đại.
- Chính sách tiểu công nghiệp hóa nông thôn giúp xóa đói giảm nghèo. (Quá trình đưa sản xuất nhỏ vào nông thôn để cải thiện đời sống.)